Danh mục sản phẩm

Danh mục dịch vụ

Cảm biến hồng ngoại TTPSS-NT đo nhiệt độ không tiếp xúc

Cảm biến hồng ngoại TTPSS-NT đo nhiệt độ không tiếp xúc

Cảm biến hồng ngoại TTPSS-NT đo nhiệt độ không tiếp xúc tùy chọn 4–20mA và RS485, có nhiều phiên bản dải nhiệt độ và bước sóng khác nhau, hỗ trợ ngắm laser và có các lựa chọn tín hiệu công nghiệp để kết nối với thiết bị hiển thị hoặc hệ thống điều khiển tương thích.

Cảm biến hồng ngoại TTPSS-NT đo nhiệt độ bề mặt theo phương pháp không tiếp xúc. TTPSS-NT nhận bức xạ hồng ngoại phát ra từ bề mặt mục tiêu và xác định nhiệt độ mà không cần đặt đầu dò trực tiếp lên vật thể.

Phương pháp này đặc biệt phù hợp khi:

  • Vật cần đo đang chuyển động
  • Vật có nhiệt độ cao
  • Vị trí đo khó tiếp cận
  • Không thuận tiện lắp cảm biến tiếp xúc
  • Cần giữ khoảng cách giữa cảm biến và vật đo

 

Thiết bị có nhiều phiên bản dải nhiệt và bước sóng khác nhau

  • Thiết bị có các cấu hình đầu ra 4–20mA hoặc 4–20mA kết hợp RS485, trong đó giao tiếp RS485 sử dụng Modbus RTU.

TTPSS-NT

  • Thiết bị có hệ thống ngắm laser hỗ trợ căn chỉnh vị trí đo. Laser chỉ phục vụ định vị mục tiêu, không phải tia laser dùng để trực tiếp đo nhiệt độ.
  • Việc chọn phiên bản phải căn cứ vào nhiệt độ thực tế, vật liệu, trạng thái bề mặt và khoảng cách đo chứ không chỉ chọn cảm biến có dải nhiệt cao nhất.
  • Hệ số phát xạ có thể điều chỉnh để phù hợp hơn với đặc tính của bề mặt cần đo.

 

Cảm biến hồng ngoại TTPSS-NT đo nhiệt độ có nhiều ưu điểm

ưu điểm cảm biến hồng ngoại TTPSS-NT

 

Thông số chung về cảm biến hồng ngoại TTPSS-NT đo nhiệt độ không tiếp xúc

  • Nguồn cấp: 8–36 VDC
  • Dòng tiêu thụ tối đa: 180 mA
  • Ngõ ra tùy chọn: 4–20mA hoặc 4–20mA + RS485
  • Giao thức ở phiên bản RS485: Modbus RTU
  • Điện trở vòng dòng tối đa: 500 Ω tại 24 VDC
  • Vật liệu thân: Inox
  • Cấp bảo vệ: IP65
  • Nhiệt độ môi trường hoạt động: 0–60°C
  • Nhiệt độ lưu trữ: −20–85°C
  • Độ ẩm tương đối: 10–95%, không ngưng tụ
  • Khối lượng theo tài liệu: 390 g

TTPSS-NT

 

Nhóm cảm biến TTPSS-NT bước sóng 8–14 µm

- Nhóm 8–14 µm gồm 4 dải nhiệt độ, từ −40°C đến 1300°C

- Các thông số chính:

  • Bước sóng: 8–14 µm
  • Thời gian đáp ứng: 100 ms tại 95%
  • Hệ số phát xạ: 0,100–1,099 theo ảnh nguồn
  • Độ chính xác hệ thống: ±1% hoặc ±2°C
  • Độ lặp lại: ±0,5% hoặc ±1°C
  • Độ phân giải nhiệt độ: 0,2°C

Nhóm TTPSS-NT bước sóng 1,8–2,7 µm

- Nhóm này có 7 lựa chọn, từ 50°C đến 1300°C

- TTPSS-NT trong nhóm 1,8–2,7 µm sử dụng một laser đồng trục. Tỷ lệ quang học thay đổi theo từng phiên bản.

- Thông số chung của nhóm:

  • Thời gian đáp ứng: 10 ms tại 95%
  • Độ chính xác: ±0,5% hoặc ±2°C
  • Độ lặp lại: ±0,3% hoặc ±2°C
  • Độ phân giải nhiệt độ: 1°C

 

cảm biến không tiếp xúc

Dải đo và thông số nhóm 8–14 µm và 1,8–2,7 µm.

 

Nhóm TTPSS-NT phiên bản nhiệt độ cao bước sóng bước sóng 0,85–1,7 µm

 

cảm biến hồng ngoại không tiếp xúc

Thông số nhóm 1,1–1,7 µm và 0,85–1,1 µm.

 

Hệ thống ngắm laser hỗ trợ định vị mục tiêu

Tùy nhóm bước sóng, TTPSS-NT sử dụng:

  • Hai laser hỗ trợ ngắm
  • Hoặc một laser đồng trục

Laser giúp người sử dụng căn chỉnh hướng của cảm biến đến đúng vị trí cần theo dõi.

Khi lắp đặt, đường ngắm của cảm biến cần tránh bị vật khác che khuất. Sau khi chỉnh đúng vị trí, cố định đầu cảm biến bằng giá đỡ và các đai ốc.

Không nhìn trực tiếp vào laser hoặc hướng tia laser vào mắt.

 

Sơ đồ đấu dây 4–20mA và RS485

Cấu hình 4–20mA

  • Giắc 5 chân, cáp tiêu chuẩn được ghi dài khoảng 5 m.

Cấu hình 4–20mA + RS485

  • Sử dụng giắc 7 chân, cáp được ghi dài khoảng 4 m.

Các chân bao gồm nguồn, A(+), B(−), đầu ra dòng điện, kích laser ngoài và phần chống nhiễu theo cấu hình được cung cấp.

Cần kiểm tra đúng dây của thiết bị thực tế trước khi đấu nối, đặc biệt không sử dụng sơ đồ giắc 5 chân cho phiên bản giắc 7 chân.

sơ đồ đấu dây cảm biến TTPSS-NT

 

Tỷ lệ quang học và vùng đo

Đây là một thông số quan trọng khi sử dụng cảm biến hồng ngoại TTPSS-NT đo nhiệt độ không tiếp xúc.

Đo không tiếp xúc không có nghĩa cảm biến có thể đặt tùy ý ở bất kỳ khoảng cách nào.

Cảm biến hồng ngoại không chỉ phụ thuộc vào khoảng cách. Một yếu tố quan trọng khác là kích thước vùng đo tại mục tiêu.

cảm biến nhiệt độ hồng ngoại không tiếp xúc

Thấu kính tiêu chuẩn, cận tiêu và sơ đồ vùng đo.

Vật thể cần đo phải đủ lớn để bao phủ vùng đo của cảm biến. Nếu vùng quan sát bao gồm cả nền hoặc vật thể xung quanh, kết quả đo có thể chịu ảnh hưởng từ các vùng này.

Vì vậy trước khi chọn cảm biến nên xác định:

  •  Khoảng cách cảm biến
  •  Vật cần đo
  •  Kích thước vùng thực sự cần đo.

 

Điều kiện môi trường của đầu cảm biến

  • Nhiệt độ môi trường hoạt động: 0–60°C
  • Nhiệt độ lưu trữ: −20–85°C
  • Độ ẩm tương đối: 10–95%, không ngưng tụ

 

Ứng dụng trong hệ thống tự động hóa

 

ứng dụng cảm biến nhiệt độ hồng ngoại TTPSS-NT

Đo nhiệt độ trong lò, trong khuôn

* Đo vật thể trong lò

* Đo kim loại

* Đo khuôn

* Đo thép đang gia nhiệt

* Đo cuộn kim loại

* Đo nhôm định hình

* Đo qua cửa quan sát

* Các vị trí khó sử dụng đầu dò tiếp xúc

Khi đo bề mặt sáng bóng hoặc thông qua cửa quan sát, cần đặc biệt xem xét bước sóng, khả năng truyền bức xạ, hệ số phát xạ và điều kiện phản xạ của bề mặt.

vị trí lắp đặt cảm biến hồng ngoại TTPSS-NT đo nhiệt độ

 

Đo qua cửa quan sát

Cần chú ý bước sóng

Nếu tia hồng ngoại phải đi xuyên qua một vật liệu cửa sổ, cần xác nhận vật liệu đó có khả năng truyền bức xạ phù hợp với bước sóng của phiên bản cảm biến đang sử dụng.

Không nên mặc định mọi loại kính hoặc cửa quan sát đều phù hợp cho tất cả các bước sóng của TTPSS-NT.

đo nhiệt độ bằng cảm biến hồng ngoại

 

Những thông tin cần xác định trước khi chọn cảm biến

Để chọn đúng TTPSS-NT, nên xác định trước:

* Vật liệu cần đo

* Trạng thái bề mặt

* Nhiệt độ thấp nhất

* Nhiệt độ cao nhất

* Khoảng cách từ cảm biến tới mục tiêu

* Kích thước vật cần đo

* Tốc độ đáp ứng mong muốn

* Cần 4–20mA hay RS485 Modbus RTU

* Nhiệt độ môi trường tại vị trí lắp cảm biến

 

Cảm biến nhiệt độ hồng ngoại Modbus RTU TTPSS-NT phù hợp cho những hệ thống cần đo nhiệt độ không tiếp xúc kết hợp tín hiệu công nghiệp.

Dòng sản phẩm có nhiều dải nhiệt, nhiều bước sóng và nhiều cấu hình quang học. Phiên bản có 4–20mA + RS485 Modbus RTU thuận tiện cho việc kết nối PLC, bộ hiển thị và hệ thống thu thập dữ liệu tương thích.

© Copyright 2018 Designed by Viễn Nam